binary digit

binary digit

A student writes a binary digit on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
Chữ số nhị phân – "binary digit" một trong hai chữ số 0 hoặc 1 được sử dụng trong hệ thống ký hiệu nhị phân (hệ số 2), đơn vị cơ bản nhất của thông tin trong máy tính các hệ thống kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Một chữ số nhị phân chỉ có thể 0 hoặc 1.)
  • (Máy tính lưu trữ tất cả dữ liệu dưới dạng một chuỗi các chữ số nhị phân.)
  • (Mỗi chữ số nhị phân đại diện cho một bit thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binary digit" thường được viết tắt bit, đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất.
    • The term "bit" is a portmanteau of "binary digit". (Thuật ngữ "bit" sự kết hợp của "binary digit".)
  • Trong lý thuyết thông tin, một binary digit có thể mang một trong hai trạng thái, thường được hiểu "" hoặc "không", "bật" hoặc "tắt".
    • A binary digit can represent two possible states, such as true or false. (Một chữ số nhị phân có thể đại diện cho hai trạng thái khả dĩ, chẳng hạn như đúng hoặc sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bit (n): viết tắt phổ biến của "binary digit", dùng trong tin học điện tử.
    • One byte is equal to eight bits. (Một byte tương đương với tám bit.)
  • Binary (adj): thuộc về hệ nhị phân.
    • Binary code uses only two symbols: 0 and 1. ( nhị phân chỉ sử dụng hai ký hiệu: 0 1.)
  • Binary system (n): hệ thống nhị phân.
    • The binary system is fundamental to digital electronics. (Hệ thống nhị phân nền tảng của điện tử kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Bit: đơn vị thông tin cơ bản, thay thế cho "binary digit" trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Base-2 digit: chữ số số 2, mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "binary digit". Tuy nhiên, các thuật ngữ kỹ thuật thường đi kèm: - Represent as: biểu diễn dưới dạng. - Data is represented as a sequence of binary digits. (Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng một chuỗi các chữ số nhị phân.) - Convert to: chuyển đổi thành. - We need to convert the decimal number to binary digits. (Chúng ta cần chuyển đổi số thập phân thành các chữ số nhị phân.)

Thành ngữ liên quan
  • In binary: ở dạng nhị phân.
    • The number 5 is written as 101 in binary. (Số 5 được viết 101 ở dạng nhị phân.)
  • Binary thinking: lối suy nghĩ nhị phân (chỉ hai lựa chọn đối lập, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm lý học).
    • Binary thinking can oversimplify complex issues. (Lối suy nghĩ nhị phân có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.)